Vali vải vỏ mềm là vali có thân bằng vải dệt dày (thường là nylon hoặc polyester) căng trên một khung đỡ bên trong, thay cho tấm vỏ nhựa đúc. Nó nhồi được thêm đồ nhờ thân co giãn, có ngăn ngoài để lấy đồ nhanh và chịu va bằng cách biến dạng nên gần như không nứt. Đổi lại, vali vải chống đè ép kém hơn, có thể thấm nước khi mưa lâu và bám bẩn khó lau hơn vỏ nhựa.
Muốn chọn đúng một vali vải, cần đọc được ba thứ: loại sợi và độ dày vải (chỉ số denier), lớp phủ chống thấm mặt trong, và khung đỡ giữ phom. Bài này giải thích từng thứ, cách kiểm bằng tay khi mua, hợp với kiểu đi nào và cách giữ vali vải sạch, khô trong khí hậu nóng ẩm.
Nylon hay polyester: hai loại sợi làm thân vali vải
Nylon. Sợi nylon dai, chịu mài mòn và chịu kéo tốt, mặt vải mịn có độ bóng nhẹ. Nylon dệt kiểu dày đặc, sợi to, là loại vải được dùng nhiều cho vali bền. Nhược điểm: nylon hút ẩm nhiều hơn polyester một chút và có thể bạc màu dưới nắng kéo dài.
Polyester. Polyester phổ biến ở vali phổ thông vì giá vật liệu thấp hơn, giữ màu tốt, ít hút nước. Cùng độ dày, polyester thường kém dai hơn nylon khi bị cọ xát và kéo rách, nhưng với chuyến đi thông thường thì vẫn đủ dùng.
Vải dệt kiểu ô kẻ chống xé. Một số vali dùng vải có sợi to đan thành lưới ô vuông nổi (ripstop). Khi vải bị thủng, vết rách dừng lại ở đường sợi to thay vì toạc dài. Kiểu dệt này hay gặp ở túi gấp gọn, balo nhẹ, ít gặp ở vali chính.
Vải dệt dày kiểu đan rổ. Vali vải bền thường dùng nylon sợi to dệt kiểu đan rổ: các cặp sợi đan chéo nhau, mặt vải có vân ô nhỏ đều. Kiểu vải này vốn phát triển cho trang bị quân sự trong Thế chiến thứ hai, sau được dùng rộng rãi cho hành lý vì rất khó rạch và mài mòn.
Vải pha và vải tái chế. Vải từ polyester tái chế ngày càng phổ biến. Độ bền phụ thuộc chất lượng sợi và cách dệt hơn là nguồn gốc tái chế. Hỏi người bán về độ dày vải và lớp phủ, đừng chỉ dựa vào chữ "tái chế" để kết luận tốt hay kém.
Chỉ số denier: con số trên thẻ treo nói gì và không nói gì
Denier (viết tắt D) là đơn vị đo độ to của sợi: số gam của 9.000 mét sợi. Sợi 1.000D nặng gấp đôi sợi 500D cùng chiều dài, tức là to hơn. Trên vali, thẻ treo hay ghi những con số như 600D, 900D, 1.680D. Nói chung, denier cao thì sợi to, vải dày và chịu mài mòn tốt hơn.
Nhưng denier chỉ đo độ to của sợi, không đo mật độ dệt hay chất lượng sợi. Vải 600D dệt dày đặc từ nylon tốt có thể bền hơn vải 1.200D dệt thưa từ polyester kém. Hai vali cùng ghi 1.680D vẫn có thể khác nhau rõ rệt khi cầm vào. Vì thế, coi denier là một manh mối, rồi kiểm bằng tay.
Cách kiểm đơn giản: véo một nếp vải ở thân vali giữa hai ngón tay. Vải tốt dày, chắc, có độ đàn hồi, khi buông ra không để nếp gấp. Nhìn sát mặt vải dưới ánh đèn: các sợi đan khít, không thấy lỗ sáng. Lấy móng tay cào nhẹ theo một hướng: vải kém dễ xơ sợi, vải tốt gần như không đổi.
Một chi tiết nhỏ nhưng có ích: vải có cùng màu ở cả hai mặt sợi (nhuộm từ sợi) giữ màu tốt hơn vải chỉ in màu lên bề mặt. Cào nhẹ ở mép đường may, nếu thấy lõi sợi trắng hoặc khác màu thì vải sẽ lộ vệt bạc khi bị mài ở góc và đáy.
Lớp phủ chống thấm và chuyện vali vải gặp mưa
Vải dệt tự nó không chống nước; nước thấm qua khe giữa các sợi. Vali vải chống thấm được nhờ hai lớp xử lý: lớp phủ nhựa (thường là PU hoặc PVC) cán ở mặt trong vải, và lớp xử lý chống bám nước ở mặt ngoài làm giọt nước lăn đi. Mở vali, sờ mặt trong vải sau lớp lót (thường lộ ra ở ngăn ngoài): cảm giác hơi trơn, hơi dẻo như có màng là có lớp phủ.
Lớp phủ giúp vali chịu được mưa ngắn, nước bắn từ đường, nhưng không biến vali thành túi khô. Mưa to kéo dài, vali để trên nóc xe hay ngâm trong vũng nước thì nước vẫn vào qua đường may và khoá kéo. Đó là chỗ yếu nhất: khoá kéo không có nẹp che hay khoá kéo không phủ nhựa là đường cho nước thấm thẳng vào.
Lớp phủ PU còn có tuổi thọ. Trong khí hậu nóng ẩm, sau nhiều năm, lớp PU có thể bị thuỷ phân: bong thành vảy, dính nhớp, mùi hắc. Đây là hiện tượng chung của vật liệu phủ PU, không riêng vali. Cất vali ở chỗ khô thoáng, không gói kín trong túi nilon khi còn ẩm sẽ giúp lớp phủ bền hơn.
Nếu hay đi mùa mưa hoặc đi xe máy đường dài, có thể dùng thêm áo trùm chống nước cho vali, và để đồ điện tử, giấy tờ trong túi chống nước riêng bên trong vali. Cách đó rẻ và chắc hơn hy vọng vào lớp phủ của vải.
Khung đỡ bên trong: thứ giữ vali vải đứng thẳng
Tấm đáy cứng. Đáy vali vải thường có một tấm nhựa cứng hoặc tấm gỗ ép bọc vải để giữ phẳng và để bắt bánh, chân đế. Đáy võng, ấn thấy mềm là tấm đáy mỏng; vali nhồi nặng sẽ cong đáy, bánh nghiêng.
Thanh khung chu vi. Nhiều vali vải có thanh nhôm, thép mỏng hoặc dây nhựa cứng chạy quanh mép để giữ hình hộp. Bóp mạnh hai cạnh: vali có khung giữ được dáng, không có khung thì sụp như túi.
Khoang cần kéo. Cần kéo chạy trong ống dọc lưng vali, ống được bắt vào tấm đáy và một tấm đỡ ở trên. Ống cần kéo chiếm một phần lòng vali; ở vali vải, phần này thường lộ thành gờ ở mặt trong.
Tấm lưng và mặt trước. Một số vali có tấm nhựa mỏng lót mặt trước để bảo vệ đồ khỏi bị ép. Tấm này giúp vali không phồng tròn khi nhồi, nhưng làm giảm độ co giãn.
Đường may và đệm góc. Góc vali vải là nơi mài mòn nhanh nhất. Vali tốt có miếng ốp nhựa hoặc da ở bốn góc dưới, đường may viền góc dày, hai đường chỉ. Không có ốp góc, vải ở góc sẽ sờn trước tiên.
Ngăn ngoài, ngăn treo đồ và đường mở rộng: tiện đến đâu
Ngăn ngoài phẳng. Ngăn ngoài là lý do chính nhiều người chọn vali vải: để áo mưa, dép, sạc, túi đồ vệ sinh hay giấy tờ cần lấy ra ở quầy làm thủ tục mà không phải bung cả vali giữa sảnh. Ngăn ngoài nhồi phồng sẽ làm tăng chiều sâu tổng của vali; khi cần đi đúng kích thước xách tay, hãy đo lúc ngăn ngoài đã có đồ.
Ngăn trước kiểu nắp lớn. Một số vali vải công tác có nắp trước mở gần hết mặt vali, bên trong là ngăn đựng máy tính có đệm và các túi nhỏ cho giấy tờ. Tiện cho người làm việc trên đường, nhưng ngăn này nằm sát mặt ngoài nên chịu va đập đầu tiên; máy tính để ở đó cần có đệm dày và không nên ký gửi.
Ngăn treo vest, áo dài. Vali vải loại dành cho công tác đôi khi có khung treo gấp được ở nửa nắp, giữ vest hoặc áo dài gấp một lần thay vì gấp tư. Nó giảm nhàu đáng kể, nhưng chiếm chỗ và làm vali nặng hơn; nếu chỉ thỉnh thoảng mang vest, một túi đựng vest gấp riêng thường linh hoạt hơn.
Đường mở rộng. Dải khoá kéo chạy quanh thân, mở ra làm vali dày thêm vài phân. Hữu ích cho chuyến về, nhưng vali mở rộng hết cỡ thường mất cân, dễ đổ về phía trước khi đẩy đứng, và có thể vượt kích thước xách tay. Đóng đường mở rộng lại khi không cần để vali đứng vững hơn.
Dây đai bên trong. Dây đai chéo và tấm vách lưới giữ đồ không xô lệch khi vali bị dựng đứng. Với vali vải, phần này càng quan trọng vì thân mềm, đồ dễ dồn xuống đáy. Kiểm khoá dây đai có chắc không, dây có may vào khung hay chỉ dán vào lót.
Vali vải hợp với ai, không hợp với ai
So sánh dưới đây giúp quyết định giữa vali vải và vali vỏ cứng theo kiểu đi thật, không theo cảm giác "sang" hay "bền" chung chung.
| Tình huống | Vali vải | Vali vỏ cứng |
|---|---|---|
| Hay nhồi thêm đồ, quà chuyến về | Hợp: thân co giãn, có đường mở rộng | Giới hạn bởi vỏ, nhồi quá dễ bung khoá |
| Cần lấy đồ nhanh không mở vali | Hợp: có ngăn ngoài | Ít khi có ngăn ngoài |
| Ký gửi nhiều, sợ bị đè | Kém hơn: đồ bên trong có thể bị ép | Hợp: vỏ chịu đè |
| Đi mùa mưa, xe máy, hầm xe khách ướt | Cần áo trùm và túi chống nước | Hợp hơn: vỏ kín nước |
| Đi công tác mang vest, áo dài | Có loại có ngăn treo đồ | Đồ phẳng hơn nhờ vỏ cứng |
| Cất vali trong nhà chật | Có thể ép bớt, nhét vào gầm | Chiếm chỗ cố định |
Nhiều gia đình giữ cả hai: một vali vỏ cứng cho chuyến ký gửi và một vali vải cỡ xách tay cho chuyến công tác, đi xe. Nếu chỉ có một, hãy chọn theo kiểu đi chiếm đa số trong năm của mình.
Kiểm vali vải khi mua và giữ cho sạch, khô
Khi đứng trước một vali vải, làm lần lượt:
- Véo vải thân và đáy, nhìn mật độ dệt và cào nhẹ bằng móng tay như đã nói ở trên.
- Mở ngăn ngoài, sờ mặt trong vải để biết có lớp phủ chống thấm không.
- Kéo các khoá kéo hết hành trình, xem có nẹp che mưa không, đầu kéo có chắc không.
- Bóp hai cạnh và ấn đáy để kiểm khung và tấm đáy.
- Nhìn bốn góc dưới: có ốp góc không, đường may viền có hai đường chỉ không.
- Mở đường khoá mở rộng (nếu có), kéo đóng lại để chắc không kẹt.
- Sau mỗi chuyến đi: chải bụi, lau vết bẩn bằng khăn ẩm và xà phòng nhẹ, mở hết các ngăn phơi chỗ thoáng mát cho khô hẳn rồi mới cất; không ngâm cả vali vào nước, không giặt máy.
Nếu muốn so tận tay vali vải với vali vỏ cứng, hoặc tìm nơi nhận thay khoá kéo, may lại góc cho vali vải đã sờn, có thể tra cửa hàng và xưởng vali, túi xách theo tỉnh trong danh bạ của trang rồi mang vali đến hỏi trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
Vali vải có dễ bị rạch trộm đồ không?
Vải dệt dày khó rạch hơn nhiều người nghĩ, nhưng không phải không thể. Rủi ro thực tế hơn thường ở khoá kéo bị chọc bằng vật nhọn rồi kéo khép lại. Không nên để đồ quý, tiền, giấy tờ trong vali ký gửi, dù là vali vải hay vỏ cứng.
Vali vải bị mốc thì xử lý thế nào?
Phơi vali ở chỗ thoáng, có nắng nhẹ, mở hết các ngăn. Chải bào tử mốc ngoài trời, lau bằng khăn ẩm có xà phòng nhẹ, để khô hẳn. Nếu lớp phủ bên trong đã dính nhớp, bong vảy thì đó là lớp phủ lão hoá, khó phục hồi.
Vali vải có nhẹ hơn vali vỏ cứng không?
Không phải lúc nào cũng vậy. Vali vải có khung, tấm đáy, nhiều ngăn và vải dày có thể nặng ngang hoặc hơn vali vỏ PC cùng cỡ. Muốn biết chắc, nhấc thử hoặc hỏi trọng lượng vali rỗng.
Có nên xịt chống thấm cho vali vải không?
Xịt chống thấm dạng dùng cho vải ngoài trời có thể giúp nước lăn đi tốt hơn ở mặt ngoài, nhất là khi lớp xử lý gốc đã mòn. Thử ở một góc khuất trước, xịt ở nơi thoáng khí, để khô hẳn. Nó không thay được lớp phủ bên trong và không làm vali kín nước.
Đường khoá mở rộng có làm vali vải yếu đi không?
Đường mở rộng là thêm một đường khoá kéo nữa, nên thêm một chỗ có thể hỏng và thấm nước. Khi mở rộng và nhồi căng, khoá kéo chính chịu lực lớn hơn. Chỉ nên mở rộng khi cần, và không nhồi quá căng.