Muốn hiểu vì sao hai chiếc cặp da nam trông na ná lại chênh giá nhiều lần, hãy nhìn bốn chỗ: diện tích và hạng da, số giờ công, phần cứng, và quãng đường từ xưởng tới tay bạn. Ba thứ đầu là phần bạn cầm được, sờ được, ngửi được; thứ tư không nhìn thấy nhưng thường chiếm phần lớn trong giá bán lẻ. Không có con số chung nào đúng cho mọi chiếc túi, chỉ có cách đọc từng cấu phần.
Bài này không nêu mức tiền cho mẫu, hãng hay cửa hàng nào. Mọi phép tính dưới đây là ví dụ giả định, dùng đơn vị diện tích, giờ công và tỉ lệ tương đối, để bạn tự soi một chiếc túi cụ thể khi đứng trước quầy hoặc khi đọc mô tả trên mạng.
Da được mua theo diện tích, và bị hao khi cắt
Xưởng thuộc da bán da theo diện tích, thường tính bằng bộ vuông (square foot), một bộ vuông xấp xỉ 0,093 mét vuông. Một tấm da bò nửa con, loại xưởng túi hay mua, thường rộng chừng hai mươi tới hai mươi lăm bộ vuông. Con số này nghe nhiều, nhưng không phải chỗ nào trên tấm da cũng dùng được như nhau.
Phần lưng chắc, thớ đều, ít nhăn, dành cho mặt trước cặp và nắp. Phần bụng và nách mỏng, nhão, co giãn nhiều, chỉ hợp làm chi tiết nhỏ hoặc lót. Trên tấm da còn có sẹo, vết côn trùng cắn, vết nhăn cổ, chỗ đóng dấu. Thợ cắt phải xếp rập sao cho né những chỗ ấy và cho các mảnh chịu lực chạy theo chiều thớ ít giãn. Phần dư giữa các mảnh rập thành da vụn.
Ví dụ giả định: một chiếc cặp cỡ A4 có các mảnh rập cộng lại chừng sáu bộ vuông. Khi tính cả phần né khuyết điểm và phần vụn giữa các mảnh, xưởng phải tính khoảng tám bộ vuông cho mỗi chiếc. Nếu da hạng thấp nhiều sẹo, hao hụt còn lớn hơn. Đây là lý do cặp làm bằng da tốt, ít khuyết điểm, mặt trước liền một tấm, đắt hơn cặp ghép nhiều mảnh nhỏ: không chỉ vì giá da trên mỗi bộ vuông, mà vì phải mua nhiều da hơn cho mỗi chiếc.
Khi xem cặp, nhìn mặt trước có liền tấm không, vân da hai bên có đều không. Túi ghép nhiều mảnh không xấu, nhưng nếu đường ghép nằm ở chỗ chịu lực như gốc quai hay đáy, đó là dấu hiệu nhà làm đang tận dụng da vụn.
Cùng là da bò, hạng da khác nhau thế nào
Da lớp trên nguyên mặt. Giữ nguyên bề mặt tự nhiên của tấm da, thấy rõ lỗ chân lông, vết nhăn nhỏ. Chỉ những tấm ít khuyết điểm mới để nguyên mặt được, nên loại này tốn da nhất. Da lên màu, sậm dần theo thời gian dùng.
Da lớp trên đã mài và phủ. Bề mặt được mài nhẹ để xoá khuyết điểm rồi phủ lớp hoàn thiện, đôi khi dập vân. Đều màu, chống bẩn tốt hơn, ít đổi màu theo thời gian, cảm giác tay hơi trơn. Xưởng tận dụng được những tấm nhiều sẹo hơn.
Da váng phủ nhựa. Lớp da bên dưới sau khi lạng lấy lớp trên, mặt được phủ một lớp nhựa dày và dập vân giả mặt da. Nhìn thoáng giống da lớp trên, nhưng mép cắt xốp, gập mạnh thấy lớp phủ căng trắng, dùng lâu lớp phủ bong ở góc. Vẫn được gọi là "da thật" trên nhãn.
Da vụn ép. Da vụn nghiền nhỏ trộn keo ép thành tấm, phủ mặt. Rẻ nhất trong nhóm có chữ da, độ bền gần với giả da hơn với da. Thường dùng cho lót, tấm cứng bên trong, hoặc túi rẻ.
Độ dày cũng là một phần giá. Cùng một hạng, da dày 1,6–2 mm cho cặp đứng phom, nặng tay, bền; da 1–1,2 mm mềm, nhẹ, rẻ hơn trên mỗi chiếc nhưng cần lót đệm để giữ dáng. Cách thuộc da (crôm hay thực vật) cũng ảnh hưởng giá, nhưng đó là chuyện của bài chất liệu riêng.
Giờ công: phần không thấy nhưng sờ được
Một chiếc cặp da đi qua nhiều khâu: cắt, lạng mỏng mép da ở chỗ gấp để không cộm, dán, may, gấp mép hoặc sơn cạnh, lắp phần cứng, lót, kiểm. Mỗi khâu làm kỹ hay làm nhanh đều để lại dấu vết mà tay người mua cảm được.
Sơn cạnh là ví dụ rõ nhất. Mép da cắt trần được mài, sơn một lớp, để khô, mài lại, sơn lớp nữa; làm kỹ thì ba bốn lớp trở lên, mép cạnh trơn láng, tròn đều, vuốt ngón tay không gợn. Làm nhanh thì một lớp dày, mép sần, vài tháng sau nứt và bong như vỏ sơn tường. Hai chiếc cặp cùng loại da, khác nhau riêng ở khâu này đã có thể chênh nhau đáng kể về giờ công.
Ví dụ giả định: ở một xưởng nhỏ làm kỹ, một thợ có thể mất trọn một đến hai ngày công cho một chiếc cặp, từ cắt tới hoàn thiện. Cùng dáng ấy trên dây chuyền chia khâu, mỗi người một việc, giờ công tính cho mỗi chiếc chỉ còn vài giờ. Dây chuyền không có nghĩa là kém; nó cho sản phẩm đồng đều, nhưng ít khi có thời gian cho những khâu chậm như sơn cạnh nhiều lớp hay may tay ở gốc quai.
Khi cầm túi, vuốt mép cạnh, nhìn mũi chỉ ở chỗ cong của góc túi xem có đều bước không, lật mặt trong xem chỗ gấp mép có được lạng mỏng hay cộm lên một gờ dày. Đó là những chỗ giờ công hiện ra.
Phần cứng, lót và phụ liệu: những thứ cộng dần
Phần này nhỏ trong túi nhưng không nhỏ trong giá. Mỗi lựa chọn dưới đây đều có loại rẻ và loại bền:
- Khoá kéo: răng kim loại cỡ lớn, đầu kéo đúc chắc bền hơn hẳn khoá răng nhựa nhỏ; khoá kéo là bộ phận hỏng sớm nhất ở túi rẻ.
- Khoen, móc, khoá cài: đồng thau đặc hoặc hợp kim kẽm đúc dày, mạ kỹ thì nặng tay, lâu xỉn; loại sắt dập mỏng mạ màu nhẹ hẫng, vài tháng tróc mạ.
- Chân đế, đinh tán: chi tiết nhỏ nhưng quyết định đáy có mòn nhanh không.
- Chỉ may: chỉ tổng hợp bện chắc có phủ sáp bền hơn chỉ cotton thường; chỉ to may mũi thưa ở chỗ chịu lực đúng kỹ thuật hơn chỉ nhỏ mũi dày.
- Lót và đệm: vải lót dày, mút ngăn máy mật độ cao, tấm đáy cứng; túi rẻ hay bớt ở đây vì người mua ít lật lót ra xem.
- Keo: keo tốt bám lâu, không ố mặt da; keo kém làm mép bong sau một mùa nồm.
Một chiếc túi có thể dùng da tốt mà phần cứng kém, hoặc ngược lại. Khi đọc một mức giá, cộng cả hai phía: da tốt mà khoá kéo kém thì chiếc túi vẫn phải đi sửa sớm.
Từ xưởng tới quầy: những khâu cộng thêm
Chi phí làm ra chiếc túi, gồm da, phụ liệu và công, chỉ là phần đầu. Từ cửa xưởng tới tay người mua còn có: thiết kế và làm mẫu thử, chi phí thương hiệu và quảng bá, vận chuyển, kho, mặt bằng cửa hàng, lương nhân viên bán, phí sàn thương mại điện tử nếu bán online, thuế, khoản dự phòng cho hàng tồn không bán được, cho đổi trả và bảo hành. Mỗi tầng trung gian như nhà phân phối, đại lý lại cộng thêm phần của mình.
Vì vậy giá bán lẻ thường gấp nhiều lần chi phí làm ra chiếc túi, và điều đó không tự động có nghĩa là bị "hét giá". Một thương hiệu có cửa hàng ở trung tâm, có bảo hành sửa chữa trọn đời, có đổi trả rộng rãi đang bán cho bạn cả những dịch vụ đó. Ngược lại, một xưởng bán thẳng qua mạng có thể dồn nhiều hơn vào da và công vì bớt được mặt bằng, nhưng bảo hành và đổi trả thường hẹp hơn.
Điều nên nhớ: phần thương hiệu và phân phối không làm chiếc túi bền hơn hay kém đi. Nó trả cho sự tiện, sự yên tâm, thiết kế và cảm giác sở hữu. Bạn có quyền chọn trả nhiều hay ít cho phần ấy, miễn biết mình đang trả cho cái gì.
Muốn so một chiếc cặp ở nơi làm ra nó, hỏi trực tiếp thợ về loại da, cách sơn cạnh và chế độ sửa chữa, có thể tra danh bạ xưởng và cửa hàng túi da theo tỉnh của trang rồi đến xem tận nơi trước khi quyết định.
Ví dụ giả định: hai chiếc cặp cùng dáng, khác cấu phần
Hai chiếc cặp dưới đây là ví dụ giả định, không ứng với sản phẩm có thật. Bảng chỉ cho thấy phần giá của mỗi chiếc nằm ở đâu:
| Cấu phần | Cặp A: xưởng nhỏ bán thẳng | Cặp B: thương hiệu có chuỗi cửa hàng |
|---|---|---|
| Da | Da lớp trên nguyên mặt, mặt trước liền tấm; chiếm phần lớn chi phí làm ra | Da lớp trên mài phủ, đều màu; chi phí da vừa phải |
| Giờ công | Sơn cạnh nhiều lớp, may tay gốc quai; nhiều giờ công | Dây chuyền chia khâu; ít giờ công mỗi chiếc, đồng đều |
| Phần cứng | Hợp kim kẽm đúc mạ | Đồng thau đặc, khoá kéo răng kim loại lớn |
| Thương hiệu, quảng bá | Gần như không | Đáng kể |
| Mặt bằng, nhân viên | Ít | Nhiều |
| Bảo hành, đổi trả | Tuỳ thoả thuận, thường hẹp | Rõ ràng, sửa chữa tại cửa hàng |
Hai chiếc có thể bán ở mức gần nhau mà giá trị nằm ở chỗ khác hẳn. Cặp A đổ tiền vào da và tay nghề; cặp B đổ vào phần cứng, sự đồng đều và dịch vụ sau bán. Không chiếc nào "đúng giá" hơn; câu hỏi là bạn cần gì hơn.
Người đi làm muốn một chiếc cặp dùng năm bảy năm, chịu được sửa chữa nhiều lần, thường nghiêng về phía da và tay nghề. Người cần cặp đồng đều để cả nhóm dùng chung một kiểu, hoặc cần đổi trả nhanh khi đi công tác xa, thường thấy phần dịch vụ đáng trả hơn. Cũng có người chọn cặp A làm chiếc chính và giữ một chiếc vải nhẹ cho ngày mưa, để da tốt không phải chịu nước.
Đọc một mức giá khi đứng trước quầy
Năm bước dưới đây giúp bạn biết mình đang trả cho phần nào của chiếc túi:
- Hỏi đích danh loại da: lớp trên nguyên mặt, lớp trên mài phủ, hay da váng phủ. Người bán hiểu hàng sẽ trả lời được; câu trả lời chỉ "da bò thật" là chưa đủ.
- Soi mép cạnh và chỗ gấp mép ở mặt trong: trơn đều hay sần, cộm.
- Cầm phần cứng trong tay: nặng chắc hay nhẹ hẫng; nhìn kỹ chỗ khoen nối, khoá kéo chạy trơn qua góc không.
- Lật lót, sờ ngăn máy, ấn đáy: túi rẻ bớt ở chỗ khuất trước tiên.
- Hỏi chính sách sửa chữa, thay khoá kéo, thay quai, đổi trả: phần dịch vụ này là thứ bạn đang trả tiền cho, nên biết rõ nó gồm những gì.
Sau năm bước, bạn sẽ thấy một mức giá cao hay thấp có lý do hay không. Đó là cách tự kiểm hữu ích hơn mọi bảng giá tham khảo trên mạng.
Một lưu ý cuối: giá giảm sâu không tự nói lên điều gì. Có thể là hàng tồn mẫu cũ, hàng trưng bày, hàng lỗi nhẹ, cũng có thể là hàng làm bớt cấu phần. Năm bước trên áp dụng y nguyên cho hàng giảm giá.
Câu hỏi thường gặp
Túi da thật đắt hơn túi giả da bao nhiêu là hợp lý?
Không có tỉ lệ cố định. Chênh lệch phụ thuộc hạng da, độ dày, diện tích da tiêu tốn, giờ công và phần cứng. Một túi da váng phủ nhựa có thể rẻ gần bằng túi giả da tốt, còn túi da lớp trên nguyên mặt làm kỹ thì cao hơn nhiều. So từng cấu phần sẽ hữu ích hơn so tỉ lệ giá.
Chữ "da thật" trên nhãn có bảo đảm túi bền không?
Không. Da váng phủ nhựa và da vụn ép đều có thể được gọi là da thật, nhưng độ bền kém xa da lớp trên. Độ bền phụ thuộc hạng da, độ dày, cách hoàn thiện mép và phần cứng. Nên hỏi đích danh loại da và soi mép cắt, chỗ gập.
Vì sao túi cùng xưởng mà màu da khác lại khác giá?
Mỗi màu và mỗi kiểu hoàn thiện có giá da khác nhau. Màu sáng, da nguyên mặt đòi tấm da ít khuyết điểm hơn vì vết sẹo lộ rõ, nên tốn da hơn. Một số màu nhuộm phức tạp hơn. Ngoài ra lô da nhỏ cho màu ít bán thường đắt hơn lô lớn.
Mua thẳng ở xưởng có luôn rẻ hơn cửa hàng không?
Thường xưởng bán thẳng bớt được chi phí mặt bằng và trung gian, nhưng không phải lúc nào cũng rẻ hơn với cùng chất lượng. Đổi lại, bảo hành, đổi trả và sự đồng đều giữa các chiếc có thể kém hơn. Nên hỏi rõ chính sách sau bán trước khi so giá.
Thương hiệu có làm túi bền hơn không?
Bản thân phần thương hiệu không làm túi bền hơn. Độ bền đến từ da, giờ công và phần cứng. Thương hiệu tốt thường đi kèm kiểm soát chất lượng đều và dịch vụ sửa chữa, đó là giá trị thật; còn phần trả cho tên tuổi là lựa chọn cá nhân.