TuiXach.comTúi Xách
Chất liệu túi: da, vải, giả da

Da bò nguyên tấm, da lớp trên, da váng và da ép: đọc đúng chữ “da thật” trên túi xách

Cùng ghi “da bò thật”, chiếc túi có thể làm từ da nguyên tấm, da lớp trên, da váng phủ màu hay da vụn ép. Cách nhận ra từng loại bằng tay, mắt và mép cắt.

Close-up of hands bending a thick brown leather offcut to show its cut edge and grain beside three smaller leather pieces on a worn wooden workbench, soft window light

Một tấm da bò dày được xẻ thành nhiều lớp. Lớp ngoài cùng còn nguyên mặt cật (mặt có lỗ chân lông) gọi là da nguyên tấm (full grain); khi mặt cật bị mài bớt rồi phủ và dập lại cho đều thì thành da lớp trên đã chỉnh mặt (top grain, corrected grain); phần xẻ ra bên dưới không có mặt cật là da váng, da lớp hai (split); còn da ép là vụn da nghiền trộn keo rồi cán thành tấm. Cả bốn đều có thể được gọi là “da bò thật” trên tem treo, nhưng độ bền và cách lão hoá khác nhau rất xa.

Với người mua túi, câu hỏi “da thật hay giả da” chỉ là bước một. Câu hỏi quan trọng hơn là da thật lớp nào, vì một chiếc túi da váng phủ màu dày có thể bong mặt sau hai mùa mưa, trong khi túi da nguyên tấm dùng mười năm vẫn mềm và lên màu đẹp hơn. Bài này đi qua từng lớp, cách nhận biết khi cầm túi trên tay, và chỗ thường bị nói lấp lửng khi bán.

Một tấm da bò được xẻ ra như thế nào

Da bò sống dày hơn mức một chiếc túi cần, nên sau khi thuộc, xưởng cho tấm da qua máy xẻ lớp: lưỡi dao băng chạy song song với mặt da, tách tấm da thành hai hoặc ba lớp mỏng hơn. Lớp trên cùng mang mặt cật, tức phần da sát lông, có mạng sợi collagen dày đặc và chặt nhất. Càng xuống dưới, sợi càng thưa và lỏng, gần với mặt thịt.

Chính mật độ sợi quyết định độ bền kéo, độ chịu gập và khả năng giữ đường may. Mặt cật như một tấm lưới đan khít, khâu chỉ vào giữ chặt; lớp dưới như tấm nỉ xốp, kim xuyên qua dễ nhưng chịu lực kéo kém, mép lỗ kim dễ toạc khi quai túi chịu tải. Vì vậy, các xưởng túi tử tế dùng lớp cật cho thân và quai, còn lớp dưới dùng cho chỗ không chịu lực hoặc làm hàng rẻ hơn.

Ngoài xẻ lớp, tấm da còn khác nhau theo vị trí trên con bò: vùng lưng và mông (thường gọi là da lưng) chặt và phẳng nhất, vùng bụng và nách mỏng, giãn, nhiều nếp. Một chiếc túi cắt hết từ vùng bụng dù là da nguyên tấm vẫn dễ chảy xệ hơn túi cắt từ vùng lưng. Đây là chi tiết rất khó thấy trên túi thành phẩm, nhưng thợ lâu năm nhận ra qua độ đàn hồi khi bóp thân túi.

Bốn loại “da bò thật” đặt cạnh nhau

Bảng dưới là xu hướng chung khi các lớp da được làm túi; từng xưởng thuộc có thể xử lý khác đi một chút:

LoạiLấy từ đâuMặt da trông ra saoĐộ bền trên túiLão hoá
Da nguyên tấm (full grain)Lớp cật, giữ nguyên mặtThấy lỗ chân lông, vết sẹo nhỏ, nếp tự nhiênCao nhất, giữ đường may tốtMềm dần, lên màu ở chỗ tay chạm
Da lớp trên chỉnh mặt (top grain)Lớp cật đã mài bớt mặtĐều, mịn, thường có lớp phủ và vân dậpCao, ít xước lộÍt đổi màu; khi cũ thì mòn lớp phủ
Da váng, da lớp hai (split)Lớp dưới, không có mặt cậtMặt sau xơ như da lộn; mặt trước thường phủ màu dày và dập vânTrung bình đến thấp, mép lỗ kim dễ toạcLớp phủ nứt, bong theo mảng
Da ép (bonded)Vụn da nghiền trộn keo, cán lên lưới vảiRất đều, mặt sau thấy vải hoặc bột épThấp, dễ tách lớp khi ướtNứt, bong như giả da

Hai dòng đầu là thứ người ta thường nghĩ đến khi nói “túi da bò”. Dòng thứ ba hợp pháp và không phải lừa đảo, nhưng giá trị sử dụng khác hẳn; vấn đề chỉ nảy sinh khi người bán nói chung chung “da bò thật 100%” mà không nói là lớp nào.

Dòng cuối gây tranh cãi nhất: nhiều tiêu chuẩn thuật ngữ quốc tế về da (ví dụ bộ thuật ngữ ISO 15115) không cho gọi vật liệu từ vụn da ép đơn thuần là “da”, nhưng trên thị trường nó vẫn hay được gọi là “da bò ép” hoặc “da công nghiệp”. Gặp hai chữ này, nên hỏi lại cho rõ.

Nhận biết lớp da khi đang cầm chiếc túi

Không cần dụng cụ; chỉ cần ánh sáng tốt và vài phút. Làm lần lượt:

  1. Soi mặt da dưới ánh sáng xiên. Da nguyên tấm có lỗ chân lông phân bố không đều, chỗ dày chỗ thưa, vài vết sẹo nhỏ. Vân lặp lại y hệt nhau trên cả thân túi là dấu hiệu mặt da đã được chỉnh và dập.
  2. Xem mép cắt ở quai hoặc nắp. Mép da nguyên tấm (nếu không bị sơn kín) thấy hai phần rõ: phần trên đặc, phần dưới xơ hơn. Da váng phủ màu thấy một màng màu mỏng nằm trên một khối xơ đồng nhất. Da ép thấy như bìa các-tông nén, đôi khi có lưới vải kẹp giữa.
  3. Lật mặt trong chỗ không lót (túi mộc, đáy quai, mặt sau dây đeo). Da thật lớp nào cũng có mặt sau xơ như da lộn; da ép và giả da thường lộ lớp vải dệt đều đặn.
  4. Gập mạnh một góc nhỏ ở chỗ khuất. Da nguyên tấm gập lại hiện nếp nhăn nhỏ như da tay rồi giãn ra. Da có lớp phủ dày gập lại nổi vệt trắng nhạt hoặc nếp gãy cứng.
  5. Bóp thân túi. Da tốt có độ đàn hồi, nhả tay là thân túi về dáng. Da ép và da váng phủ dày bóp vào nghe “sột” hoặc giữ vết lõm lâu.
  6. Hỏi rồi ghi lại. Câu cần hỏi: da lớp nào, phần nào của túi dùng da gì (thân, quai, đáy có thể khác nhau). Người bán biết hàng sẽ trả lời rõ; người né câu hỏi là thông tin đáng cân nhắc.

Mùi chỉ là gợi ý phụ: da thật thường có mùi da thuộc ngai ngái, nhưng xưởng có thể khử mùi hoặc dùng chất tạo mùi cho giả da, nên đừng quyết định chỉ bằng mũi.

Da váng không xấu, chỉ là khác việc

Da váng làm da lộn rất tốt. Mặt xơ của lớp dưới khi chải đều chính là da lộn (suede). Nhiều chiếc túi da lộn mềm, nhẹ, đẹp được làm từ da váng, và đó là cách dùng đúng của lớp da này.

Vấn đề nằm ở lớp phủ giả mặt cật. Khi da váng được phủ một lớp nhựa màu dày rồi dập vân cho giống mặt cật, chiếc túi nhìn như da nguyên tấm nhưng thật ra độ bền phụ thuộc gần hết vào lớp phủ. Lớp phủ nứt ở góc, mép quai là mảng xơ bên dưới lộ ra.

Hợp cho túi ít chịu lực. Ví nhỏ, túi cầm tay dự tiệc, túi dùng theo mùa thời trang: da váng phủ màu là lựa chọn hợp lý về chi phí. Túi đi làm hằng ngày đeo nặng laptop thì nên ưu tiên lớp cật, ít nhất ở phần quai.

Đừng để chữ “da bò” che phần quai. Một mẹo bán hàng hay gặp: thân túi da nguyên tấm, nhưng quai là da váng phủ hoặc da ép dán hai lớp. Quai lại là chỗ hỏng đầu tiên. Khi mua, xem mép quai trước khi xem thân.

Ví dụ giả định. Hai chiếc túi tote cùng dáng: một chiếc thân và quai đều da nguyên tấm, chiếc kia da váng phủ dày. Dùng hằng ngày, đi xe máy, mùa mưa: sau khoảng hai năm, chiếc đầu mềm ra, sẫm màu ở chỗ tay cầm; chiếc sau có thể đã nứt mép quai và bong lớp phủ ở góc đáy.

Khí hậu nóng ẩm và từng lớp da

Ở Việt Nam, túi phải chịu nắng chiếu thẳng khi treo trên xe máy, mưa bất chợt, mồ hôi tay mùa hè và mấy tuần nồm ẩm ở miền Bắc. Da nguyên tấm không phủ hoặc phủ mỏng hút ẩm và nhả ẩm theo không khí, nên khi gặp mưa sẽ sẫm màu chỗ ướt, nhưng lau khô, để nơi thoáng thì thường về lại gần như cũ. Đổi lại, nó cũng dễ lên mốc nếu bị nhét trong tủ kín suốt mùa nồm.

Da lớp trên chỉnh mặt và da váng phủ màu chịu nước bề mặt tốt hơn nhờ lớp phủ, giọt mưa đọng rồi lăn đi. Nhưng nước len vào qua mép cắt và lỗ kim, ngấm vào phần xơ bên dưới, rồi bị lớp phủ giữ lại không thoát ra được. Đó là lý do có những chiếc túi mặt ngoài vẫn đẹp mà bên trong ngai ngái mùi ẩm, hoặc lớp phủ phồng lên thành bọt nhỏ sau vài trận mưa.

Da ép là loại chịu ẩm kém nhất: keo kết dính vụn da yếu đi khi ngấm nước nhiều lần, tấm da tách lớp, mặt phủ nứt như mặt ruộng khô. Nếu thường xuyên đi xe máy, gặp mưa nhiều, nên tránh da ép cho túi dùng hằng ngày. Còn với da nguyên tấm, cách giữ chủ yếu là lau khô, phơi gió (không phơi nắng gắt), cất có túi vải thoáng, chi tiết thuộc phần bảo quản và sửa túi.

Đọc tem, đọc lời giới thiệu: chữ nào nói thật, chữ nào lấp lửng

Trên tem treo và trên trang bán hàng online, những chữ “da thật 100%”, “da bò Ý”, “da cao cấp” không nói lên lớp da. “Da bò Ý” có thể chỉ có nghĩa là da được thuộc ở Ý, hoặc chỉ là kiểu hoàn thiện mô phỏng da Ý. “Da bò nhập khẩu” càng không nói gì về chất lượng: nhập khẩu da váng vẫn là nhập khẩu. Những chữ có giá trị thông tin hơn là “full grain”, “nguyên tấm”, “da cật”, kèm ảnh mép cắt rõ ràng.

Cụm “da bò lớp một” và “da bò lớp hai” hay gặp ở các xưởng trong nước. Lớp một thường được hiểu là lớp cật (có thể đã chỉnh mặt hoặc không), lớp hai là da váng. Cách gọi này không theo chuẩn nào, nên vẫn phải soi mép và mặt da như các bước ở trên. Với da ép, tên gọi trên thị trường rất đa dạng: da công nghiệp, da tái chế, da bò ép, da bột. Không phải chữ nào cũng sai, nhưng khi gặp thì nên hỏi thẳng: đây là da tấm hay da vụn ép.

Nếu muốn xem tận tay nhiều lớp da khác nhau trước khi mua, có thể tìm xưởng và cửa hàng đồ da gần bạn trong danh bạ túi xách của trang theo tỉnh, rồi xin xem mép cắt mẫu da ngay tại chỗ. Xưởng làm thật thường sẵn lòng cho khách sờ và so các lớp, vì đó là cách để khách hiểu vì sao hai chiếc túi trông giống nhau mà chi phí khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Da bò nguyên tấm có cần lớp phủ không?

Không bắt buộc. Nhiều túi da nguyên tấm chỉ được phủ sáp, dầu hoặc một lớp phủ trong rất mỏng để giữ vẻ tự nhiên. Có lớp phủ mỏng giúp chống bẩn tốt hơn, còn để trần thì lên màu đẹp hơn theo năm tháng nhưng dễ dính vết nước, vết dầu tay hơn.

Da lớp trên chỉnh mặt có phải là da kém không?

Không. Da chỉnh mặt dùng tấm cật có vết sẹo, sau đó mài nhẹ, phủ và dập để đều màu, đều vân. Nó vẫn bền nhờ còn phần lớn lớp cật, chống xước tốt và dễ lau. Chỉ là cảm giác tay và vẻ ngoài kém tự nhiên hơn da nguyên tấm, và không lên màu theo thời gian.

Túi da váng dùng được bao lâu?

Tuỳ độ dày lớp phủ, cách may và cách dùng. Túi da váng phủ tốt, dùng nhẹ nhàng có thể đi được nhiều năm; túi đeo nặng hằng ngày, gặp mưa nhiều thì mép quai và góc đáy thường hỏng sớm. Không có con số cố định, nhưng nhìn chung tuổi thọ thấp hơn túi cùng kiểu làm bằng lớp cật.

Có cách nào biết da ép khi túi đã có lót kín?

Có thể xem mép quai, mép nắp và các chỗ da được gấp mép. Da ép thường có mép rất phẳng, đồng màu như bìa nén, gập mạnh dễ nổi vết nứt nhỏ. Đáy túi chịu cọ xát cũng hay lộ dấu hiệu bong lớp mặt sớm. Nếu nghi ngờ, hỏi thẳng người bán và đề nghị ghi chất liệu lên hoá đơn.

Da bò dày hơn có luôn bền hơn không?

Không hẳn. Da váng dày vẫn yếu hơn lớp cật mỏng hơn vì mật độ sợi thấp. Da quá dày còn làm túi nặng, cứng, khó gập ở nắp và quai. Độ dày chỉ có ý nghĩa khi so hai tấm da cùng lớp; còn khác lớp thì mật độ sợi và vị trí trên tấm da quan trọng hơn con số milimét.

Túi da nguyên tấm có vết sẹo nhỏ là hàng lỗi phải không?

Thường là không. Vết sẹo nhỏ, vết côn trùng đốt đã lành, nếp nhăn vùng cổ là dấu vết tự nhiên của da chưa bị mài mặt, nhiều người coi đó là bằng chứng da thật. Chỉ nên đổi trả khi vết nằm ở chỗ chịu lực như mép quai, gốc khoen, hoặc là vết rách, vết thủng thật sự.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.