TuiXach.comTúi Xách

Kiểu dáng túi xách

Từ điển kiểu túi, mỗi bài một kiểu đi sâu: tote, hobo, satchel, túi hộp (box), túi bucket, túi baguette, túi nắp gập (flap), túi đeo chéo (crossbody), túi đeo hông (belt bag), túi mini và micro, clutch và ví cầm tay, túi big size, túi trăng khuyết, túi quai xích; mỗi kiểu: nguồn gốc tên gọi, cấu tạo, đựng được gì, hợp ai và dịp nào, kiểm gì khi mua (quai, đáy, khoá). Giữ slug: tui-xach-da-that-lila-leather-tassel-hobo-black-cao-cap-ltddt01 (túi hobo: dáng chùng, quai, chọn da mềm) · tui-xach-da-that-robyn-cross-body-leather-orange-cao-cap-ltddt02 (túi đeo chéo: độ dài dây, an toàn khi đi đường) · tui-xach-hang-hieu-lv-eva-clutch-thoi-trang-hhtxlv06 (clutch và ví cầm tay dự tiệc — không nói mẫu LV) · phong-cach-tui-big-size-mot-quai-deo-dai-co-dien (túi big size quai dài: tải trọng lên vai, chọn quai) · bop-vi-tui-xach-mini-day-sac-mau-tuoi-tan (túi mini và micro: đựng được gì thật) · tui-xach-da-that-caroline-double-flap-leather-silver-cao-cap-ltddt05 (túi nắp gập đôi: cấu tạo nắp, khoá xoay, nam châm).

10 bài viết

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.