Quy tắc đầu tiên của người giữ túi quai tre: tre sợ khô quá cũng như ẩm quá. Để trong phòng máy lạnh khô hanh nhiều tuần, quai có thể nứt dọc theo thớ; để trong tủ kín mùa nồm, quai có thể lên mốc và bong lớp phủ. Hiểu điều đó là hiểu vì sao chiếc túi quai tre cần được chăm khác hẳn túi quai da.
Túi quai tre được Gucci giới thiệu năm 1947, khi nước Ý sau Thế chiến thứ hai thiếu da và kim loại, và những người thợ ở Florence tìm tới tre để làm quai cầm. Tre được hơ nóng để uốn cong, rồi phủ một lớp bóng. Chi tiết sinh ra từ sự thiếu thốn ấy trở thành một trong những dấu nhận diện bền nhất của túi xách thế kỷ 20.
Ra đời từ thời thiếu vật liệu
Ngay sau Thế chiến thứ hai, châu Âu nói chung và nước Ý nói riêng thiếu đủ thứ nguyên liệu: da thuộc tốt bị hạn chế, kim loại được ưu tiên cho tái thiết. Người làm túi phải xoay xở với những gì có được. Vải dày, gỗ, rơm, và tre trở thành vật liệu thay thế. Trong hoàn cảnh ấy, những người thợ của một xưởng đồ da ở Florence thử dùng tre làm quai cầm cho túi xách.
Tre có nhiều ưu điểm cho việc này: nhẹ, rỗng ruột, cứng theo chiều dọc, và có thể uốn khi được làm nóng. Một quai tre uốn thành vòng cung vừa đủ chắc để xách, lại có vân đốt tự nhiên đẹp mắt. Quai tre nhanh chóng được chú ý vì trông khác hẳn quai da quen thuộc, vừa mộc vừa sang.
Về sau, quai tre không còn chỉ là giải pháp tình thế. Nó được dùng lại cho nhiều mẫu túi khác của chính nhà mốt ấy qua nhiều thập kỷ, có khi xuất hiện dưới dạng khoá cài, móc khoá hay chi tiết trang trí nhỏ. Một chi tiết sinh ra vì thiếu da lại thành thứ người ta tìm mua vì nó, chứ không phải bất chấp nó.
Câu chuyện này đáng nhớ không chỉ vì mẫu túi, mà vì nó cho thấy một quy luật hay gặp trong lịch sử đồ dùng: giới hạn về vật liệu thường đẻ ra chi tiết thiết kế mới. Túi đế gỗ, túi vải bố, đế xuồng bằng bần cũng ra đời trong những giai đoạn thiếu thốn tương tự, và nhiều thứ còn sống tới hôm nay.
Từ cây tre tới chiếc quai cong: các công đoạn theo nguyên lý
Các xưởng giữ quy trình cụ thể của mình, nhưng nguyên lý làm quai tre uốn cong thì giống nhau ở mọi nơi làm nghề tre, kể cả ở Việt Nam:
- Chọn đoạn tre: lấy đoạn có đường kính đều, thành đủ dày, thẳng thớ, không nứt, không mọt; đốt tre phân bố hợp với độ dài quai.
- Xử lý chống mọt và sấy: tre tươi chứa nhiều đường và nước, dễ mọt và dễ co ngót; phải xử lý và phơi sấy cho ổn định độ ẩm trước khi uốn.
- Làm nóng và uốn: hơ đoạn tre trên lửa hoặc nguồn nhiệt cho thớ mềm ra, rồi uốn từ từ theo khuôn. Uốn quá nhanh hoặc tre chưa đủ nóng là nứt ngay.
- Giữ khuôn cho nguội: để tre nguội trong khuôn để giữ hình cong; nhiệt làm mặt tre sậm màu, tạo những vệt cháy nâu đặc trưng.
- Phủ bóng: quét lớp sơn phủ hoặc dầu để giảm hút ẩm và tạo độ bóng; lớp phủ này cũng là lớp cần giữ gìn nhất khi dùng.
- Lắp vào túi: hai đầu quai được bắt vào túi bằng khoen kim loại hoặc vòng da, có khi khoan lỗ và luồn chốt.
Vì mỗi đoạn tre khác nhau, không có hai quai tre giống hệt nhau về vân đốt và vệt cháy. Đây là điểm người làm nghề hay dùng để nhận ra quai tre thật: vân không lặp lại, đốt không cách đều như đúc khuôn.
Quai tre thật, quai nhựa giả tre và quai gỗ
Trên túi phổ thông, nhiều chiếc "quai tre" thật ra là nhựa đúc hoặc gỗ tiện sơn giả vân. Không có gì sai nếu người bán nói đúng; chỉ cần bạn biết mình đang mua gì:
| Tiêu chí | Tre uốn thật | Nhựa đúc giả tre | Gỗ tiện, gỗ uốn |
|---|---|---|---|
| Trọng lượng | Nhẹ, rỗng ruột | Thường nặng hơn hoặc nhẹ bất thường tuỳ loại nhựa | Nặng hơn tre cùng cỡ |
| Vân và đốt | Không lặp, đốt cách không đều, có vệt cháy | Vân lặp, đốt đều tăm tắp, đường ráp khuôn ở mặt trong | Vân gỗ dọc, không có đốt |
| Âm thanh khi gõ nhẹ | Đanh, hơi rỗng | Đục, giống nhựa | Đặc, trầm |
| Nhiệt độ khi chạm | Ấm dần theo tay | Ấm nhanh, hơi dính khi trời nóng | Ấm dần theo tay |
| Điểm yếu | Nứt khi khô, mốc khi ẩm | Gãy giòn ở gốc, bong sơn vân | Nứt theo thớ, cong vênh |
Một phép thử nữa là soi mặt trong của vòng cung, phía tay cầm hướng vào. Quai nhựa đúc thường lộ đường nối khuôn chạy dọc giữa, dù đã được mài; tre thật thì mặt trong có thớ dọc liền mạch, đôi khi thấy rõ thành tre ở hai đầu cắt.
Quai nhựa không hỏng vì độ ẩm như tre, nên trong khí hậu Việt Nam đôi khi lại tiện hơn cho túi dùng hằng ngày. Điều quan trọng là mô tả đúng chất liệu, và giá phải tương xứng với chất liệu đó.
Giữ quai tre trong khí hậu nóng ẩm Việt Nam
Tre là vật liệu sống: hút ẩm khi trời ẩm, nhả ẩm khi trời khô. Mỗi lần như vậy, thớ tre nở ra và co lại một chút. Lớp phủ bóng làm chậm quá trình này nhưng không chặn hoàn toàn, nhất là ở chỗ lớp phủ đã mòn vì tay cầm. Ở Việt Nam, hai mối nguy lớn nhất là nồm ẩm ở miền Bắc mỗi cuối xuân và máy lạnh chạy liên tục ở văn phòng, phòng ngủ.
Mùa nồm, quai tre có thể nổi đốm mốc trắng hoặc xanh, nhất là ở hai đầu quai chỗ tiếp giáp kim loại và da. Cất túi trong túi bụi vải, kèm gói hút ẩm, kiểm tra mỗi tuần. Nếu thấy mốc nhẹ trên lớp phủ, lau bằng khăn khô mềm rồi để nơi thoáng, tránh nắng gắt; mốc ăn sâu vào tre thì nên mang thợ.
Ngược lại, để túi nhiều ngày trên nóc tủ trong phòng máy lạnh khô, gần cửa gió, hay phơi trong cốp xe nắng, tre mất ẩm nhanh và có thể nứt dọc. Vết nứt dọc thớ thường bắt đầu từ đầu quai, chỗ có lỗ bắt chốt. Giữ túi ở nơi nhiệt độ và độ ẩm ổn định, tránh để sát nguồn nhiệt, là cách đơn giản nhất.
Một lưu ý về tay cầm: mồ hôi và kem dưỡng tay làm mòn lớp phủ ở giữa quai nhanh hơn hai đầu. Sau khi dùng, lau quai bằng khăn khô. Không dùng cồn hay nước lau kính lên quai tre, vì chúng làm mờ và bong lớp phủ.
Hỏng quai tre: sửa được tới đâu
Lớp phủ mờ, xước nhẹ. Thợ có thể đánh nhẹ và phủ lại lớp bóng. Đây là việc nên giao cho người quen làm đồ tre, gỗ, vì phủ sai loại sẽ ố vàng hoặc dính tay.
Nứt chân chim trên bề mặt. Có thể trám và phủ lại nếu vết nứt chưa xuyên thớ. Cần dừng dùng túi để xách nặng cho tới khi sửa xong.
Nứt dọc thớ hoặc gãy. Gần như phải thay quai. Một quai tre uốn thay thế cần đúng đường kính, đúng độ cong và đúng khoảng cách hai đầu bắt vào túi; với mẫu của nhà mốt, nên hỏi dịch vụ sửa chữa chính hãng.
Khoen hoặc chốt bắt quai lỏng. Thường sửa được bằng cách thay khoen, gia cố vòng da giữ quai. Đây là hỏng hóc hay gặp nhất và cũng dễ sửa nhất.
Quai bị sậm màu, loang ở giữa. Thường do mồ hôi tay và kem dưỡng thấm qua chỗ lớp phủ đã mòn. Lau sạch không làm màu trở lại; thợ có thể làm sạch nhẹ rồi phủ lại, nhưng vệt sậm do tay cầm nhiều năm cũng là dấu vết tự nhiên của đồ tre đã dùng, nhiều người giữ nguyên.
Mốc ăn vào tre. Nếu mốc chỉ ở bề mặt, làm sạch và phủ lại. Mốc đã làm tre xốp, mềm thì quai mất sức chịu lực, nên thay.
Kiểm một chiếc túi quai tre trước khi mua
Dù là túi của nhà mốt, túi làng nghề hay túi phổ thông, cầm tại quầy và đi lần lượt các bước sau. Chỉ mất vài phút mà tránh được phần lớn lỗi hay gặp:
- Soi hai đầu quai: nhìn kỹ quanh lỗ bắt chốt hoặc chỗ luồn khoen, đây là nơi vết nứt xuất hiện đầu tiên. Không được có kẽ nứt nào, dù nhỏ như sợi tóc.
- Xem lỗ đốt và mặt cắt: nếu thấy bột trắng mịn rơi ra hoặc lỗ nhỏ li ti, đó có thể là dấu hiệu mọt; đừng mua.
- Vuốt dọc quai: lớp phủ phải đều, không gợn, không dính tay; chỗ dính là lớp phủ chưa khô hoặc kém chất lượng.
- Lắc nhẹ túi: quai không được xoay lỏng trong khoen, không kêu lạch cạch.
- Xách thử với đồ thật: bỏ ví, điện thoại vào và xách vài bước; quai tre vòng cung phải nằm vừa lòng bàn tay, không cấn mép.
- Hỏi về xử lý tre và sửa chữa: tre đã xử lý chống mọt chưa, hỏng quai thì có thay riêng được không, ai làm.
Với túi làng nghề, hỏi thêm thân túi làm bằng gì và có chịu ẩm không. Một chiếc túi cói quai tre để ở góc nhà mùa nồm có thể mốc cả thân lẫn quai chỉ sau vài tuần nếu không được phơi khô định kỳ.
Tre trong túi xách Việt Nam: một mạch riêng
Việt Nam có truyền thống đồ tre, mây, cói rất dài, và nhiều làng nghề làm túi, giỏ, làn với quai tre hoặc quai mây uốn. Cách uốn tre bằng lửa của người thợ Việt về nguyên lý không khác gì cách làm quai túi ở châu Âu: chọn tre già, xử lý chống mọt, hơ nóng và uốn theo khuôn. Khác biệt nằm ở thân túi: túi Việt thường là cói, mây, lục bình, vải, còn túi châu Âu thường là da.
Gần đây nhiều xưởng nhỏ kết hợp quai tre uốn với thân túi da hoặc vải dày, làm ra những chiếc túi cầm tay hợp với áo dài và đồ công sở. Khi mua loại túi này, hãy hỏi người bán tre đã được xử lý chống mọt chưa, lớp phủ là gì, và quai bắt vào thân bằng gì. Một chiếc túi quai tre làm đúng cách có thể theo bạn nhiều năm; làm vội thì vài tháng đã có mọt bột trắng rơi ra từ lỗ đốt.
Túi quai tre, dù của nhà mốt hay của làng nghề, đều là túi cầm tay: hợp đi tiệc, đi lễ, đi gặp gỡ, ít hợp với việc xách nặng mỗi ngày. Biết điều đó, bạn sẽ dùng nó đúng chỗ và giữ được lâu.
Câu hỏi thường gặp
Túi quai tre ra đời năm nào?
Túi quai tre được Gucci giới thiệu năm 1947 ở Florence, trong bối cảnh nước Ý thiếu da và kim loại sau Thế chiến thứ hai. Tre được hơ nóng để uốn thành quai cầm, và chi tiết này trở thành dấu nhận diện lâu dài của nhà mốt.
Làm sao biết quai túi là tre thật hay nhựa?
Tre thật nhẹ, rỗng, vân và đốt không lặp lại, thường có vệt cháy nâu do hơ nóng. Nhựa đúc có vân lặp, đốt đều, đôi khi thấy đường ráp khuôn ở mặt trong quai, gõ nhẹ nghe đục.
Quai tre bị mốc mùa nồm phải làm sao?
Mốc nhẹ trên lớp phủ thì lau bằng khăn khô mềm, để nơi thoáng, tránh nắng gắt, rồi cất kèm gói hút ẩm. Nếu mốc đã làm tre xốp hoặc lan vào chỗ bắt khoen, nên mang thợ để làm sạch hoặc thay quai.
Vì sao quai tre bị nứt?
Thường do tre mất ẩm quá nhanh, ví dụ để trong phòng máy lạnh khô nhiều ngày, gần cửa gió hoặc trong cốp xe nắng. Vết nứt hay bắt đầu từ đầu quai chỗ có lỗ bắt chốt. Giữ túi ở nơi nhiệt độ, độ ẩm ổn định.
Túi quai tre có xách nặng được không?
Quai tre cứng theo chiều dọc nhưng chịu kém lực xoắn và va đập. Nó hợp với túi cầm tay đựng vừa phải. Xách nặng thường xuyên làm khoen bắt quai lỏng và tăng nguy cơ nứt ở hai đầu.
Có thể tự phủ lại lớp bóng cho quai tre không?
Không nên nếu chưa quen. Chất phủ sai loại có thể ố vàng, dính tay hoặc không bám. Việc đánh nhẹ và phủ lại nên giao cho thợ quen đồ tre, gỗ; tự làm thì chỉ nên lau khô và giữ đúng độ ẩm.